Home Tin sức khỏe Lệch đĩa đệm: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Lệch đĩa đệm: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Được viết bởi

Đã kiểm duyệt y khoa

Tất cả bài viết của chúng tôi đã được kiểm tra nội dung y khoa trước khi xuất bản để đảm bảo tính chuyên môn.

Được coi là giai đoạn ban đầu của thoát vị đĩa đệm nhưng nếu không được điều trị dứt điểm, lệch đĩa đệm còn có thể để lại những biến chứng khó lường, ảnh hưởng đến khả năng vận động, đi lại của người bệnh. .

Để giúp người bệnh sớm nhận biết, phòng tránh và điều trị hiệu quả căn bệnh này, bài viết dưới đây sẽ chia sẻ những thông tin hữu ích về bệnh lệch đĩa đệm.

Lệch đĩa đệm là gì? Nhận biết các triệu chứng

Bình thường, đĩa đệm nằm giữa hai đốt sống của cột sống. Có tác dụng như một lớp đệm mút, giúp kéo giãn và hỗ trợ vận động của xương khớp. Tuy nhiên, vì một lý do nào đó mà đĩa đệm bị biến dạng và trượt ra khỏi vị trí ban đầu gây ra hiện tượng lệch đĩa đệm.

Lệch đĩa đệm

Cũng giống như thoát vị đĩa đệm , lệch đệm thường xảy ra ở cột sống cổ, cột sống lưng hoặc cột sống ngực. Sau khi bị dịch chuyển ra khỏi vị trí ban đầu, đĩa đệm sẽ chèn ép lên các dây thần kinh xung quanh, gây ra những cơn đau dữ dội cho người bệnh. Đặc biệt nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, lệch đĩa đệm có thể tiến triển thành thoát vị đĩa đệm.

Căn bệnh này thường tập trung nhiều nhất ở những người trung niên và cao tuổi. Một vài trường hợp có thể xảy ra ở những người trẻ tuổi, tuy nhiên trường hợp này rất hiếm.

Trên thực tế, các triệu chứng của bệnh lệch đĩa đệm thường không rõ ràng, giống với bệnh đau mỏi vai gáy thông thường. Chỉ đến khi mức độ chèn ép của các đĩa đệm, gây ra những cơn đau dữ dội thì người bệnh mới thực sự chú ý.

Theo các chuyên gia, lệch đĩa đệm thường gây ra những cơn đau âm ỉ và ngứa ran ở các khớp bị tổn thương. Tùy vào vị trí mắc bệnh mà các triệu chứng, dấu hiệu của mỗi người là khác nhau. Đặc biệt:

Dấu hiệu của lệch đĩa đệm thắt lưng:

  • Người bệnh thường xuyên bị đau lưng, cơn đau kéo dài, triệu chứng tăng dần theo thời gian.
  • Khi bệnh tiến triển nặng hơn, cơn đau sẽ lan nhanh xuống mặt sau đùi, mông, bắp chân ngoài.
  • Người bệnh gặp nhiều khó khăn trong việc đi lại, vận động do cơ chân yếu, các ngón chân bị co cứng.
  • Xuất hiện các triệu chứng đau nhức, tê chân, mỏi hông, lạnh gan bàn chân khi ngủ dậy.

Dấu hiệu nhận biết lệch đĩa đệm cổ tử cung:

  • Thời gian đầu, người bệnh sẽ thấy đau mỏi vai gáy.
  • Theo thời gian, cường độ và tần suất của cơn đau sẽ tăng dần tùy theo mức độ tổn thương.
  • Cơn đau có thể lan sang các bộ phận xung quanh như cánh tay, bả vai, đầu, hốc mắt, v.v.

Nguyên nhân gây ra bệnh thoát vị đĩa đệm là gì?

Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây ra lệch đĩa đệm sẽ giúp việc điều trị sớm đạt kết quả cao và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, cho đến nay, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây ra căn bệnh này.

Dưới đây là một số yếu tố góp phần gây ra phồng và lệch đĩa đệm:

  • Lão hóa: Theo thời gian và tuổi tác, các đĩa đệm bắt đầu suy yếu và thoái hóa. Trở thành nguyên nhân phổ biến gây phồng đĩa đệm.
  • Nhân nhầy khô: Việc thiếu nhân nhầy và mất nước cũng có thể khiến đĩa đệm bị phồng ra khỏi vị trí ban đầu.
    Tính đàn hồi giảm sút: Nếu các đĩa đệm tại các đốt sống bị xơ vữa, mất đi sự dẻo dai và chắc khỏe sẽ tạo điều kiện cho các tác nhân gây hại tấn công. Lâu dần sẽ gây ra tình trạng thoái hóa, lệch đĩa đệm.
  • Vòng sụn bị suy yếu: Khi vòng sụn bị thoái hóa đồng nghĩa với việc đĩa đệm mất đi lớp bảo vệ bên ngoài. Vì vậy nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bộ phận này sẽ bị thoái hóa và lệch khỏi vị trí ban đầu.

Ngoài ra, theo các chuyên gia, một số hoạt động hàng ngày cũng có thể làm tăng áp lực lên đĩa đệm và gây bệnh. Đặc biệt:

  • Chấn thương: Việc người bệnh bị ngã, va chạm mạch đập sẽ khiến cột sống bị tổn thương, lâu ngày sẽ làm lệch đĩa đệm.
  • Tổn thương bên trong: Tổn thương bên trong do nhiễm trùng cột sống cũng có thể gây rách vòng bao bên ngoài, khiến đĩa đệm bị lệch hoặc lồi ra một phần.
  • Đi, đứng sai tư thế: Thói quen đi, đứng, ngồi sai tư thế có thể khiến cột sống bị cong, tạo áp lực làm lệch đĩa đệm.
  • Làm việc quá sức: Mang vác hoặc di chuyển vật nặng thường xuyên cũng có thể khiến đĩa đệm bị lấn át và lệch khỏi vị trí ban đầu sau một thời gian bị hao mòn.
  • Tăng cân: Trọng lượng cơ thể dư thừa gây áp lực lên cột sống và các cơ quan nâng đỡ như đĩa đệm. Theo thời gian, bộ phận này sẽ bị xuống cấp và biến dạng so với ban đầu.
  • Lười vận động: Lười vận động thể dục thể thao cũng là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng lệch đĩa đệm do xương khớp yếu.
  • Do lây truyền: Thống kê cho thấy những gia đình có tiền sử bị thoát vị, thoái hóa đốt sống hay các bệnh lý về xương khớp khác thì khả năng bị lệch đĩa đệm cao hơn so với dân số chung.

Biến chứng nguy hiểm do lệch đĩa đệm cột sống

Thoát vị đĩa đệm nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều rủi ro và biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Giống:

  • Đau cột sống: Phình đĩa đệm nếu để lâu có thể dẫn đến những cơn đau dai dẳng, kéo dài. Nó cũng làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp và thoát vị đĩa đệm ở cột sống.
  • Không kiểm soát được bàng quang và ruột: Sau khi đĩa đệm bị phồng sẽ gây áp lực lên toàn bộ hệ thống thần kinh ở bàng quang và ruột. Tình trạng này sẽ khiến người bệnh không kiểm soát được tuyến tiền liệt, lâu ngày dẫn đến mất kiểm soát đại tiện, tiểu tiện. Đặc biệt nếu không được phát hiện và điều trị sớm, người bệnh có thể phải tiến hành phẫu thuật cắt bỏ lớp đĩa đệm bị di lệch.
  • Yếu cơ: Tuy hiếm gặp nhưng biến chứng này cũng khá nguy hiểm. Chúng có khả năng làm mất sức mạnh ở các chi và cơ bắp của người mắc phải. Khiến cho việc di chuyển và làm việc gặp nhiều khó khăn.
  • Mất cảm giác: Sự lệch đĩa đệm có thể khiến bàn tay, bàn chân và các bộ phận khác trên cơ thể người bệnh bị mất cảm giác khi tiếp xúc với vật nóng, lạnh,… gây tổn thương cơ thể, do người bệnh không phân biệt được cơn đau.

Bệnh thoát vị đĩa đệm có chữa được không? Mât bao lâu?

Bệnh lệch đĩa đệm có chữa khỏi được không là câu hỏi mà rất nhiều bệnh nhân thắc mắc. Theo các chuyên gia, tùy theo vị trí và mức độ tổn thương của đĩa đệm mà khả năng điều trị và thời gian phục hồi là khác nhau. Đặc biệt:

Đối với thoát vị đĩa đệm nhẹ, bệnh có thể tự khỏi hoàn toàn mà không cần điều trị. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, phải mất một vài tuần để cải thiện. Sau thời gian điều trị, đĩa đệm sẽ dần phục hồi chức năng, cải thiện tình trạng tổn thương và không còn đau nhức như trước.

Đối với những trường hợp bệnh nặng, ngoài thời gian điều trị, người bệnh cũng cần xây dựng chế độ chăm sóc, nghỉ ngơi hợp lý để hạn chế nguy cơ tái phát và biến chứng của bệnh.

Còn đối với trường hợp bị lệch đĩa đệm mãn tính, kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng như: cứng khớp, mất khả năng vận động thì khả năng điều trị khỏi gần như bằng không. Lúc này, bệnh nhân phải được can thiệp bằng phẫu thuật chuyên sâu để cải thiện khả năng vận động.

Cách chữa lệch đĩa đệm hiệu quả đã được chứng minh

Tùy vào vị trí lệch đĩa đệm cũng như cơ địa đáp ứng của mỗi người mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị khác nhau. Người bệnh có thể sử dụng thuốc Tây y, mẹo dân gian, thuốc Đông y hoặc các phương pháp ngoại khoa chuyên sâu. Tương ứng với mỗi biện pháp là những ưu nhược điểm riêng phù hợp với từng người. Đặc biệt:

Tây y chữa lệch đĩa đệm

Một số loại thuốc giảm đau, chống viêm, giãn cơ sẽ được người bệnh cân nhắc để giảm nhanh các cơn đau nhức khó chịu.

Thuốc giảm đau: Các loại thuốc giảm đau thông thường, thuốc giảm đau chống viêm, giảm đau không steroid sẽ giúp cải thiện các cơn đau từ nhẹ đến trung bình. Đối với những trường hợp nặng, có khả năng biến chứng cao, thuốc giảm đau có chất gây mê và tiêm ngoài màng cứng sẽ được chỉ định thay thế.

Thuốc giãn cơ: Ngoài thuốc giảm đau, người bệnh có thể được chỉ định dùng thêm thuốc giãn cơ để giảm tình trạng co thắt do đĩa đệm bị phồng, lệch.

Tiêm corticosteroid: Tiêm corticosteroid thường được chỉ định cho bệnh nhân khi thuốc giảm đau đường uống không có tác dụng. Lúc này, các bác sĩ sẽ tiêm trực tiếp thuốc corticoid vào cơ thể để kiểm soát cơn đau và kháng viêm ngay lập tức.
Do tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ đối với hệ tiêu hóa, đặc biệt là gan, thận, dạ dày nên người bệnh cần hết sức lưu ý khi sử dụng các loại thuốc Tây. Tuyệt đối không tự ý tăng, giảm liều lượng thuốc hoặc sử dụng thuốc thay thế khác để điều trị.

Bị lệch đĩa đệm

Vật lý trị liệu

Để rút ngắn thời gian điều trị, ngoài việc sử dụng thuốc Tây y, các bác sĩ sẽ chỉ định và hướng dẫn người bệnh một số bài tập vật lý trị liệu. Mục đích của phương pháp này là giúp giãn cơ, giảm đau và tăng độ dẻo dai cho xương khớp.

Dưới đây là một số bài tập vật lý trị liệu mà người bệnh có thể tham khảo và áp dụng.

Chiropractic: Đây là phương pháp điều trị lệch đĩa đệm không xâm lấn với nguyên lý chính là khôi phục lại sự cân bằng trong cơ thể. Khi đó, người bệnh sẽ được bác sĩ chuyên khoa tiến hành nắn chỉnh đĩa đệm, cải thiện cấu trúc bị tổn thương, không gây nguy hại đến sức khỏe.

Các bài tập trị liệu: Một số bài tập trị liệu cho cột sống thắt lưng như bơi lội, đạp xe, chạy bộ sẽ được hướng dẫn để người bệnh tăng cường sức khỏe từ bên trong. Với sự hướng dẫn của các chuyên gia, người bệnh sẽ dần hồi phục các vấn đề về đĩa đệm và cột sống, cải thiện khả năng vận động và đi lại. Ngoài tác dụng phục hồi tổn thương, các bài tập này còn giúp làm dịu cơn đau, giảm sưng, viêm rất tốt.

Phẫu thuật

Đối với những trường hợp cấp thiết, khi cơn đau trở nên quá dữ dội và kèm theo nguy cơ biến chứng bại liệt, các bác sĩ sẽ cân nhắc đến việc phẫu thuật chữa lệch đĩa đệm.

Mục tiêu của thủ thuật này là giải phóng các rễ thần kinh khỏi sự chèn ép của đĩa đệm bị tổn thương. Điều này giúp giảm đau và phục hồi khả năng vận động cho người bệnh. Một số kỹ thuật mổ thoát vị đĩa đệm phổ biến nhất hiện nay là:

Phương pháp mổ thoát vị đĩa đệm: Là một trong những phương pháp mổ thoát vị đĩa đệm được nhiều người áp dụng nhất hiện nay. Theo đó, ở phương pháp này, bác sĩ sẽ tiến hành tạo một khe hở ở bao đốt sống để đưa các dụng cụ phẫu thuật vào , sau đó từ từ loại bỏ phần đĩa đệm bị lệch ra ngoài. Điều này sẽ giúp giảm áp lực của đĩa đệm lên tủy sống và các dây thần kinh xung quanh.

Giải áp qua lồng ngực: Phương pháp này thường được chỉ định cho những người bị lệch đĩa đệm cột sống ngực. Bác sĩ sẽ đi qua một lỗ nhỏ phía trên lồng ngực và tiến hành giải nén đĩa đệm bị tổn thương.

Ăn gì, kiêng gì khi bị lệch đĩa đệm?

Bị lệch đĩa đệm nên ăn gì, kiêng gì cũng là câu hỏi được rất nhiều người bệnh quan tâm, bởi một chế độ ăn uống hợp lý không chỉ giúp tăng cường sức khỏe mà còn giúp bệnh nhanh chóng được cải thiện.

Một số thực phẩm nên bổ sung và hạn chế cho người bệnh lệch đĩa đệm bao gồm:

Nên ăn

  • Người bệnh cần tăng cường ăn các thực phẩm chứa nhiều canxi như: sữa bò, rong biển, tôm,… để giúp xương chắc khỏe, hạn chế nguy cơ thoái hóa.
  • Các loại thực phẩm giàu protein như thịt lợn, thịt gia cầm, cá cũng rất cần thiết cho việc chữa lành và phục hồi các tổn thương ở xương khớp.
  • Những thực phẩm giàu chất xơ như tôm, cà chua, rau xanh cũng là những thực phẩm mà người bị lệch đĩa đệm không nên bỏ qua. Vì khả năng giảm áp lực cho hệ cơ xương khớp rất tốt.
  • Ngoài ra, những thực phẩm giàu axit Omega-3 có trong cá hồi, quả óc chó, bông cải xanh cũng rất cần thiết cho quá trình điều trị lệch đĩa đệm. Vì có tác dụng tăng độ bền và kích thích sản sinh collagen hiệu quả.

Nên hạn chế

  • Bệnh nhân bị lệch đĩa đệm hạn chế tuyệt đối các thức ăn đông, lạnh như hải sản, ngan, vịt,… Vì có thể gây ra các triệu chứng sưng đau, viêm nhiễm nặng.
  • Kiêng tuyệt đối rau muống, măng chua,… Đây đều là những thực phẩm không tốt cho quá trình phục hồi của xương khớp.
  • Ngoài ra, người bệnh cũng nên hạn chế sử dụng rượu, bia, thuốc lá và các chất kích thích trong quá trình điều trị.

Cách phòng tránh bệnh hiệu quả

Phòng ngừa sớm là một trong những cách giúp người bệnh tránh được những biến chứng nguy hiểm của bệnh. Dưới đây là một số cách chống lệch đĩa đệm tốt nhất hiện nay.

  • Hạn chế mang vác, nâng hoặc di chuyển các vật quá nặng, gây chấn thương cột sống và đĩa đệm.
  • Ăn uống khoa học, hợp lý để kiểm soát trọng lượng cơ thể tốt nhất, tránh tăng cân đột ngột.
  • Đối với những công việc phải ngồi nhiều, người bệnh nên tích cực vận động, thả lỏng cột sống sau một thời gian ngồi yên một chỗ.
  • Nếu có những biểu hiện bất thường ở cột sống và vùng thắt lưng, người bệnh nên chủ động đến gặp bác sĩ để được thăm khám kịp thời.
  • Khám sức khỏe định kỳ cũng là cách để tầm soát và phát hiện bệnh sớm.
  • Tích cực xây dựng chế độ luyện tập hàng ngày với những bài tập đơn giản, nhẹ nhàng, phù hợp với thể trạng của mỗi người.

Đĩa đệm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống và nhiều bệnh lý nguy hiểm về xương khớp khác. Vì vậy, nếu thấy cơ thể có những biểu hiện nghi ngờ của bệnh, cần chủ động đến gặp bác sĩ để được thăm khám và điều trị sớm

Rate this post
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bạn có thể thích